字義Nghĩa
phố ngoại ômáy dịch
bèiBỘI
- 1.(dùng trong địa danh)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
碚--地名用字 碚bèi 1.见"碚祑"。 2.见"碚磊"。 3.地名用字。北碚,在四川省重庆市。 4.地名用字。虾蟆碚,在湖北省宜昌市西北。宋欧阳修有《虾蟆碚》诗,自注云"今土人写作'背'字,音佩。"
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
碩 — đá
組詞Từ chứa chữ này
- 北碚Bắc Bội, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
- 北碚區Beibei, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]