北碚
Běibèi
[ㄅㄟˇ ㄅㄟˋ]
BẮC BỘI
- 1.Bắc Bội, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.
[ㄅㄟˇ ㄅㄟˋ]
BẮC BỘI
