學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cát và sỏimáy dịch

THÍCH

  1. 1.băng tích; đá trong vùng nước cạn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

碛 浅水中的沙石;沙石浅滩 碛,水渚有石者。--《说文》 碛,水中沙也。--《三苍》 吴越谓之濑,中国谓之碛。--《汉书·元帝纪》注 玩其碛砾而不窥玉渊者。--左思《吴都赋》 又如碛沙(水中沙堆);碛砾(浅水中的沙石;沙石浅滩);碛路(多沙石的道路);碛块(沙石) 沙漠 碛qì ⒈水中的沙堆。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

磧 — đá

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 碛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict