字義Nghĩa
có cátmáy dịch
chěnSẨM
- 1.nhám (của thức ăn)
- 2.không ưa nhìn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
碜 食物里夹着沙子的 丑;难堪 用同惨” 碜 很。表示深度加深 碜 chěn ①食品中夹杂有沙子牙~。 ②不好看真够寒~。 碜(磣、硶)chěn ⒈东西里杂有沙子牙~(食物里杂有沙子磕牙)。 ⒉丑陋难看。 ①丑陋,难看。 ②丢脸。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
磩 — đá