字義Nghĩa
đá phiếnmáy dịch
jiéKIỆT
- 1.bia đá
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
碣 山高耸的;高大的 碣以崇山。--《汉书·扬雄传》 碣 高大的岩石 碣,特立之石也。东海有碣石山。--《说文》 夹右碣石。--《书·禹贡》。传海畔山。” 圆顶的石碑 封禅丘兮建隆碣。--《后汉书·窦宪传》 又如碣子(墓碣);碣文(镌刻在碑石上的文字);残碑断碣 碣石的省称 东临碣石。--曹操《观沧海》 碣jié ⒈圆顶的碑石断~。 ⒉ 碣yà 1.见"碣磍"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
磣 — đá