字義Nghĩa
đá nhọn, đá vươn lên giữa dòng thácmáy dịch
biǎnBIỂN
- 1.đá nguy hiểm nhô ra trên ghềnh nước xiết
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
碥 水流急的险处 蜀江自嘉州至荆门,水路有燕子碥、阎王碥,皆险地。--《正字通·石部》 碥biǎn 1.指水流湍急﹑崖岸峻险的地方。亦用于地名。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa, 扁 [biǎn] chỉ âm.
磥 — đá