系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
Cầu拱máy dịch
碹 桥梁、涵洞等工程建筑中永久性拱形支架 碹 用砖、石等砌拱 碹xuàn 1.桥梁、涵洞等工程建筑的弧形部分。2.用砖、石等筑成弧形。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa, 宣 [xuān] chỉ âm.
磵 — đá
Ghép từ các phần: