字義Nghĩa
đá nền hoặc chân cộtmáy dịch
sǎngTẢNG
- 1.bệ đá
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
磉〈名〉 柱子底下的石礅 磉,石磉也。--《说文》 又如磉石敦;石磉。如磉石;磉盘(柱下石礅) 磉sǎng柱子底下的石墩~盘。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa, 桑 [sāng] chỉ âm.
瓚 — đá