學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đá nền hoặc chân cộtmáy dịch

sǎngTẢNG

  1. 1.bệ đá
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

磉〈名〉 柱子底下的石礅 磉,石磉也。--《说文》 又如磉石敦;石磉。如磉石;磉盘(柱下石礅) 磉sǎng柱子底下的石墩~盘。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thạch) chỉ nghĩa, [sāng] chỉ âm.

瓚 — đá

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 磉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict