學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

các bậc thang trên vách đá, vách núi hoặc đồimáy dịch

dèngĐẶNG

  1. 1.gờ vách đá
  2. 2.bậc thềm đá
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

磴 山路上的石台阶 道皆砌石为磴。--清·姚鼐《登泰山记》 又如磴石(即石级);磴道(登山的石路);磴栈(在山岩上用木架成的路) 磴 用于台阶或楼梯 磴路 磴dèng 1.石台阶。 2.石桥。 3.石凳。 4.台阶的一级。 磴tēng 1.增益;增长。 磴dēng 1.蹬;踢。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

đá; bậc thang để leo; 登 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 磴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict