磴口
Dèngkǒu
[ㄉㄥˋ ㄎㄡˇ]
ĐẶNG KHẨU
- 1.huyện Đăng Khẩu ở Ba Ngạn Náo Nhĩ 巴彥淖爾|巴彦淖尔[Ba1 yan4 nao4 er3], Nội Mông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
[ㄉㄥˋ ㄎㄡˇ]
ĐẶNG KHẨU
