學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lưu huỳnhmáy dịch

huángHUỲNH

  1. 1.lưu huỳnh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

磺 硫磺 澹水在磺山之下,日出磺气上腾,东风一发,感触易病,雨则磺水入河,食之往往得病以死。--《台海使槎录》 磺huáng

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

khoáng chất màu vàng; 黄 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 磺 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict