字義Nghĩa
đá nền, đá trụmáy dịch
chǔSỞ
- 1.nền tảng
- 2.cơ sở
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 石 (thạch) chỉ nghĩa, 楚 [chǔ] chỉ âm.
đá
組詞Từ chứa chữ này
- 基礎nền; nền tảng; cơ sở
- 基礎病tình trạng bệnh lý nền
- 基礎課khóa học cơ bản
- 零基礎không có kiến thức trước đó (trong một lĩnh vực học tập)
- 基礎問題vấn đề cơ bản
- 基礎教育giáo dục tiểu học