學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đáy nền, đáy cộtmáy dịch

chǔSỞ

  1. 1.nền tảng
  2. 2.cơ sở
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

础〈名〉 (形声。从石,楚声。本义柱脚石,垫在房屋柱子下的石头) 同本义 云蒸柱础润。--《淮南子·说林》。 又如础石; 事物的基底或根基 础(礱)chǔ柱子底下的石礅。〈引〉基底或根基基~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thạch) chỉ nghĩa, [chū] chỉ âm.

đá

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 础 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict