學華語Kaori Dict

基礎

giản thể: 基础

chǔ

ㄐㄧ ㄔㄨˇ

CƠ SỞ

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.nền; nền tảng; cơ sở
  2. 2.căn bản; cơ bản

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們要打好基礎。

    wǒ men yào dǎ hǎo jī chǔ

    Chúng ta phải xây dựng nền tảng vững chắc.

  • 2

    衣食住是生存的基礎。

    yīshí zhù shì shēngcún de jīchǔ。

    Ăn uống ở là nền tảng của sự sống

  • 3

    物理是基礎自然科學。

    wùlǐ shì jīchǔ zìránkēxué。

    Vật lý là khoa học tự nhiên cơ bản

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

基础 nghĩa là gì? · Kaori Dict