學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đầy, kéo dàimáy dịch

BẠC

  1. 1.lấp đầy
  2. 2.mở rộng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

礴 冲击,水流撞击 浪相礴而起千状,波独涌乎惊万容。--《南齐书》 礴bó 1.见"旁礴"﹑"磅礴"。 2.撞击;冲击。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

đá

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 礴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict