字義Nghĩa
thần của đấtmáy dịch
zhǐCHỈ
- 1.biến thể của 只[zhi3]
qíKỲ
- 1.thần đất
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
祇ruǎn ⒈古同磎”,次于玉的美石。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 礻 (thị) chỉ nghĩa, 氏 [shì] chỉ âm.
tinh thần