字義Nghĩa
tôn kính, kính trọng, thờ phụngmáy dịch
zhīCHI
- 1.một cách kính cẩn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
祗 (形声。从示,氐声。本义恭敬) 同本义 祗,敬也。--《说文》 日尹祗敬六德。--《书·皋陶谟》 上帝是祗。--《诗·商颂·长发》 中和祗庸孝友。--《周礼·大司乐》 祗,祗敬也。--《广雅》 父不慈,子不祗,兄不友,弟不共,不相及也。--《左传》 又如祗候人(在官府执役的小官史);祗候(恭敬侍候);祗请(恭敬邀请);祗若(恭敬顺从)祇” 祗zhī恭敬~请。~迎。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 礻 (thị) chỉ nghĩa, 氐 [dī] chỉ âm.
tinh thần