學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ngai vàngmáy dịch

zuòTỘ

  1. 1.phúc lành
  2. 2.ngai vàng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

祚 (形声。从示,乍声。本义福;福运) 同本义 若能类善物,以混厚民人者,必有章誉蕃育之祚。--《国语》 今当祚永运隆之日,太平无为之世。--《红楼梦》 真主已出,隋祚不长。--《隋唐演义》 又如祚长(福运久长);祚薄(福分微薄);祚土(福地;疆土);祚胤(福运及于后代子孙);祚庆(福祐) 帝位 往者王莽作逆,汉祚中缺。--《东都赋》 祚 赐福 天祚明德。--《左传》 皇天嘉之,祚以天下。--《国语》 今吾兄嗣位未几,辄思篡汉,皇天必不祚尔!--《全图绣像三国演义》 又 祚zuò ⒈福,赐福。 ⒉通"阼"。皇帝的地位陛下践~(践祚即位)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thị) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tinh thần

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 祚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict