學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đền thờ tổ tiênmáy dịch

TỪ

  1. 1.nhà thờ
  2. 2.cúng tế
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

祠 (形声。从示,司声。本义春祭) 同本义 春祭曰祠,品物少,多文辞也。--《说文》 仲春之月祠不用牺牲,用圭璧及皮币。--《礼记·月令》 供奉鬼神、祖先或先贤的庙堂 祠,神祠也。--《汉书·陈胜传》注 又间令吴广之次所旁丛祠中。--《史记·陈涉世家》 又如宗祠(祠堂);祠灶(宗祠;祠堂);祠馆(犹祠堂) 祠禄的省称 祠 〈动〉 引申为祭祀 此秦王之所以庙 祠 cí祠堂宗~。 【祠堂】 ①旧时同族的人共同祭祀先祖的房屋。 ②社会公众或某阶层为共同祭祀某个人物而修建的房屋。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thị) chỉ nghĩa, [sī] chỉ âm.

tinh thần

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 祠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict