例句Câu ví dụ
- 1
傳統節日中,祠堂常用於工會舉行儀式。
chuántǒng jiérì zhōng, cítáng chángyòng yú gōnghuì jǔxíng yíshì。
Trong các ngày lễ truyền thống, đình thường được dùng để tổ chức nghi lễ của công đoàn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 堂ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.
