學華語Kaori Dict

祠堂

táng

ㄘˊ ㄊㄤˊ

TỪ ĐƯỜNG

  1. 1.nhà thờ tổ
  2. 2.nhà tưởng niệm

例句Câu ví dụ

  • 1

    傳統節日中,祠堂常用於工會舉行儀式。

    chuántǒng jiérì zhōng, cítáng chángyòng yú gōnghuì jǔxíng yíshì。

    Trong các ngày lễ truyền thống, đình thường được dùng để tổ chức nghi lễ của công đoàn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祠堂 nghĩa là gì? · Kaori Dict