學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

người cha đã mất của mìnhmáy dịch

NỈ

  1. 1.ngài (dùng để xưng hô với thần linh)

NỈ

  1. 1.họ [Mi2]

NỈ

  1. 1.bài vị trong đền thờ tưởng niệm người cha đã khuất
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

祢 奉祀死父的宗庙 古代军旅之事,常载神主而行,随行神主称弥 侯氏裨冕,释历于祢。--《仪礼》 姓 祢(? 祢nǐ 1.亲庙;父庙。 2.父死,神主入庙后称祢。 3.随军的神主。 4.继承;崇奉。 5.古地名。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thị) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tinh thần

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 祢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict