學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cầu nguyện hoặc tế lễ, trừ tàmáy dịch

rángNHƯƠNG

  1. 1.hiến tế để tránh tai họa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

禳 祭名。祈祷消除灾殃、去邪除恶之祭 禳乃入。--《仪礼·聘礼》。注祭名也。” 齐有彗星,齐侯使禳之。--《左传·昭公二十六年》 又如禳灾(禳除灾祸);禳星(禳除凶星);禳解(向神祈求解除灾祸);禳保(祭祀神祖,去邪除恶,求其保护);禳除(祭神除灾);禳避(祭神避祸);禳祷(祭神以消灾祈福) 去除 禳谢 禳ráng衣服脏。 禳ráng迷信的人所谓"祈祷消除灾祸"祈福~灾,灾祸仍然在。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

cầu xin; cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 禳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict