字義Nghĩa
grain trốngmáy dịch
bǐBỈ
- 1.hạt không phát triển đầy đủ
- 2.vỏ trấu
- 3.hạt lép
bǐBỈ
- 1.biến thể của 秕[bi3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
秕 中空或不饱满的谷粒 秕,不成粟也。从禾,比声。--《说文》 用秕稗也。--《左传·定公十年》。注谷不成者。今苏俗呼谷不充者曰瘪谷,盖即此字。字亦以粃为之。” 又如秕稗(秕与稗。喻败坏无用之物);秕蠹(瘪谷和蠹虫。比喻不良、有害之物);秕粮(稗草) 秕 坏,恶 秕 败坏 秕谷 秕糠 秕 bǐ子实不饱满;有壳无实~粒、~谷。 【秕糠】秕子和糠。比喻没有价值的东西。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 禾 (hoà) chỉ nghĩa, 比 [bǐ] chỉ âm.
gạo