學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thân ngô, thân lúa mìmáy dịch

jiēKIẾT

  1. 1.thân cây lúa còn lại sau khi đập

jiēKIẾT

  1. 1.biến thể của 秸[jie1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

秸 (形声。从禾,皆声。农作物的茎杆。如麦秸) 谷物脱馏的茎杆 秸(穖)jiē有些农作物脱馏的茎杆豆~。稻~。 秸jí 1.见"秸鞠"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoà) chỉ nghĩa, [jí] chỉ âm.

gạo

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 秸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict