字義Nghĩa
cỏmáy dịch
lángLANG
- 1.cỏ
- 2.cỏ dại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
稂〈名〉 狼尾草 稂莠 稂láng〈古〉称"狗尾草"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 禾 (hoà) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
稆 — gạo