字義Nghĩa
稂 — lớp mầm hạtmáy dịch
fūPHU
- 1.vỏ trấu
- 2.lớp ngoài của hạt thóc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
稃 谷壳,粗糠 拈粉团栾意,熬稃膈膊声。--范成大《上元纪吴下节物》 又如麦稃 稃 fū稻、麦等植物包在花外面的苞片,一般是两片,外面的一片叫外~。内面的一片叫内~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 禾 (hoà) chỉ nghĩa, 孚 [fú] chỉ âm.
稆 — gạo