學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

稂 — lớp mầm hạtmáy dịch

PHU

  1. 1.vỏ trấu
  2. 2.lớp ngoài của hạt thóc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

稃 谷壳,粗糠 拈粉团栾意,熬稃膈膊声。--范成大《上元纪吴下节物》 又如麦稃 稃 fū稻、麦等植物包在花外面的苞片,一般是两片,外面的一片叫外~。内面的一片叫内~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hoà) chỉ nghĩa, [fú] chỉ âm.

稆 — gạo

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 稃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict