系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
稌 — loại gạo hoangmáy dịch
lǚLỮ
稆lǚ 1.野生的禾。 2.稻禾野生。泛指植物落粒自生,野生。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 禾 (hoà) chỉ nghĩa, 吕 [lǚ] chỉ âm.
稌 — gạo
Ghép từ các phần: