字義Nghĩa
lúa đã sẵn sàng xaymáy dịch
zhíTRỊ
- 1.hoa màu trồng sớm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
稙zhī庄稼种得较早或成熟得较早~玉米。谷子~(谷熟得早)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 禾 (hoà) chỉ nghĩa, 直 [zhí] chỉ âm.
稯 — gạo