字義Nghĩa
nông trại, thu hoạch lúamáy dịch
sèSẮC
- 1.thu hoạch mùa màng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
穑 (形声。从禾,啬声。声符有表意作用,见前。本义收获谷物) 同本义 穑,谷可收曰穑。--《说文》。按,穑即啬之后出字。 土爰稼穑。--《书·洪范》。王肃注种之曰稼,敛之曰穑。” 不稼不穑,胡取禾三百廛兮?--《诗经·魏风·伐檀》 又如穑民(农民);穑地(农田);穑臣(古代称管理农事的大臣);穑督(谓督导农事);穑养(谓退隐务农) 通啬”。节俭;爱惜 贬食省用,务穑劝分。--《左传·僖公二十一年》。杜预注穑,俭也。” 大国省穑而用之。--《左传·昭公元年》。注爱也 穑(穡)sè ⒈收割庄稼不稼不~。 ⒉〈古〉通"啬"。节省。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 禾 (hoà) chỉ nghĩa, 啬 [sè] chỉ âm.
thích — hạt gạo