字義Nghĩa
cao rộng, nâng caomáy dịch
qióngKHUNG
- 1.vòm
- 2.mái vòm
- 3.bầu trời
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
穹 〈形〉 (形声。从穴,弓声。本义穷尽) 同本义 穹,穷也。从穴,弓声。--《说文》 又如穹窒(完全堵塞) 高 郁并起而穹崇。--司马相如《长门赋》 又如穹枝(犹高枝);穹穹(高大的样子);穹官(高官);穹居(高大的住所);穹宫(高大的宫室,祠堂) 大 穹,大也。--《尔雅·释诂》。注穹隆亦为大也。” 穹崖巨谷。--宋·沈括《梦溪笔谈》 又如穹石(大岩石);穹穹(高而大貌);穹龟(大龟) 漫远 深 穹〈名 穹qióng ⒈隆起成拱形的~隆。也指天苍~。 ⒉大~石。 ⒊深~谷。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 穴 (huyệt) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
quung — hang穹; cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 穹丘mái vòm
- 穹廬lều vòm (yurt)
- 穹形hình vòm
- 穹窿mái vòm
- 穹肋một xương sườn của mái vòm
- 穹蒼bầu trời
- 穹隆cấu trúc hình vòm
- 穹頂mái vòm
- 蒼穹vòm trời xanh
- 熔岩穹丘vòm dung nham