學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
穹肋
穹肋
qióng
lèi
[ㄑㄩㄥˊ ㄌㄟˋ]
KHUNG LẶC
1.
một xương sườn của mái vòm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
穹
qióng
vòm
肋
lèi
xương sườn
季肋
jìlèi
hạ sườn (giải phẫu)
穹丘
qióngqiū
mái vòm
穹廬
qiónglú
lều vòm (yurt)
穹形
qióngxíng
hình vòm
穹窿
qiónglóng
mái vòm
穹蒼
qióngcāng
bầu trời
逐字解
Từng chữ trong từ
穹
khung, khum
cao rộng, nâng cao
肋
lặc
cột sống
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
穹肋 nghĩa là gì? · Kaori Dict