學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
肋
肋
lèi
[ㄌㄟˋ]
LẶC
1.
xương sườn
2.
tiếng Đài Loan đọc là [le4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
季肋
jìlèi
hạ sườn (giải phẫu)
穹肋
qiónglèi
một xương sườn của mái vòm
肋眼
lèiyǎn
thịt rib eye (bít tết) (từ mượn)
肋骨
lèigǔ
xương sườn
脊肋
jǐlèi
lồng ngực
軟肋
ruǎnlèi
sụn xương sườn
雞肋
jīlèi
xương sườn gà
肋木
lèimù
Cột gỗ — (thể dục) thanh tường; thanh tường
逐字解
Từng chữ trong từ
肋
lặc
cột sống
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
累
lèi
mệt
類
lèi
loại
淚
lèi
nước mắt
勒
lēi
buộc chặt
雷
léi
sấm sét
累
lěi
tích lũy
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
肋 nghĩa là gì? · Kaori Dict