學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
軟肋
軟肋
giản thể:
软肋
ruǎn
lèi
[ㄖㄨㄢˇ ㄌㄟˋ]
NHUYỄN LẶC
1.
sụn xương sườn
2.
(bóng) điểm yếu
3.
điểm dễ bị tổn thương
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
軟
ruǎn
mềm
軟件
ruǎnjiàn
phần mềm (máy tính)
柔軟
róuruǎn
mềm mại
軟弱
ruǎnruò
yếu
軟實力
ruǎnshílì
quyền lực mềm (trong quan hệ quốc tế)
軟體
ruǎntǐ
(của động vật) cơ thể mềm
軟禁
ruǎnjìn
quản thúc tại gia
心軟
xīnruǎn
mềm lòng
逐字解
Từng chữ trong từ
軟
nhuyễn
mềm, dẻo, dễ uốn
肋
lặc
cột sống
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
軟肋 nghĩa là gì? · Kaori Dict