學華語Kaori Dict

軟件

giản thể: 软件

ruǎnjiàn

ㄖㄨㄢˇ ㄐㄧㄢˋ

NHUYỄN KIỆN

HSK 5N
  1. 1.phần mềm (máy tính)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個軟件有專利。

    zhè ge ruǎn jiàn yǒu zhuān lì

    Phần mềm này có bằng sáng chế

  • 2

    這個軟件是正版的。

    zhè ge ruǎn jiàn shì zhèng bǎn de

    Phần mềm này là bản quyền

  • 3

    這個軟件的性能很好。

    zhè ge ruǎn jiàn de xìng néng hěn hǎo

    Phần mềm này hoạt động tốt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軟件 nghĩa là gì? · Kaori Dict