字義Nghĩa
mềm, dẻo, dễ uốnmáy dịch
ruǎnNHUYỄN
- 1.mềm
- 2.dẻo
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 車 (xa) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Nhiễm — xe
組詞Từ chứa chữ này
- 軟件phần mềm (máy tính)
- 軟弱yếu
- 軟實力quyền lực mềm (trong quan hệ quốc tế)
- 軟體
- 軟禁quản thúc tại gia
- 軟包bánh mì mềm
- 軟化làm mềm
- 軟呢vải tuýt
- 軟和êm ái
- 軟坐ghế mềm (= ghế hạng nhất trên tàu ở Trung Quốc)
- 柔軟mềm mại
- 心軟mềm lòng
- 嘴軟nói nhẹ nhàng
- 微軟Tập đoàn Microsoft
- 手軟nhân nhượng
- 服軟thừa nhận thất bại