學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mềm, dẻo, dễ uốnmáy dịch

ruǎnNHUYỄN

  1. 1.mềm
  2. 2.dẻo

ruǎnNHUYỄN

  1. 1.biến thể của 軟|软[ruan3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

软 (形声。从车,欠声。本义柔软) 同本义。质地不硬,与硬”相对。也作輭” 軟,柔也。--《玉篇》 軟,俗輭字。--《广韵》 輭,柔也。--《广韵》 步步金阶上软舆。--唐·王建《宫词》 婆子们抱着几个软包。--《红楼梦》 又如软壁(可折叠的屏风);软片(指裱好的书画);软柔柔(非常柔软);软设设(软软的);软性(轻柔的事物。与硬性相对);绵软(柔软;又形容身体无力);松软(松散绵软);软甲(软战。用非金属制作的软质战衣) 柔和;温和 文辞婉软。--柳宗元《乞巧文》 又如软咍咍(软绵绵 软(輭)ruǎn ⒈柔,跟"硬"相对柔~。~木。 ⒉柔和,温和~言。~风。 ⒊懦弱~弱。欺~怕硬。 ⒋容易被感动或动摇心~。耳朵~。~骨头。 ⒌使用温柔的手段~求。~缠。~磨。 ⒍能力弱,质量差功夫~。~挡货。 ⒎没有气力手~无劲。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (xa) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ruột — Xe kéo

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 软 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict