學華語Kaori Dict

柔軟

giản thể: 柔软

róuruǎn

ㄖㄡˊ ㄖㄨㄢˇ

NHU NHUYỄN

HSK 7-9TOCFL 5Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    吳語的發音被認為很柔軟。

    Wúyǔ de fāyīn bèi rènwéi hěn róuruǎn。

    Phát âm của tiếng Wú được cho là mềm mại

  • 2

    這條毛巾蓬松又柔軟,特別舒服。

    zhè tiáo máojīn péngsōng yòu róuruǎn, tèbié shūfu。

    Chiếc khăn này mềm mại và xốp, rất thoải mái

  • 3

    來摸摸這個感覺一下。真的很柔軟啊。

    lái mō mō zhège gǎnjué yīxià。 zhēnde hěn róuruǎn a。

    Đến đây chạm vào và cảm nhận xem. Thật sự rất mềm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柔软 nghĩa là gì? · Kaori Dict