- 1.(khẩu ngữ) mềm mại dễ chịu
- 2.êm ái
- 3.(lời nói) nhẹ nhàng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.dịu dàng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 和HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.