例句Câu ví dụ
- 1
這個軟件有專利。
zhè ge ruǎn jiàn yǒu zhuān lì
Phần mềm này có bằng sáng chế
- 2
這個軟件是正版的。
zhè ge ruǎn jiàn shì zhèng bǎn de
Phần mềm này là bản quyền
- 3
這個軟件的性能很好。
zhè ge ruǎn jiàn de xìng néng hěn hǎo
Phần mềm này hoạt động tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
