學華語Kaori Dict

微軟

giản thể: 微软

Wēiruǎn

ㄨㄟ ㄖㄨㄢˇ

VI NHUYỄN

例句Câu ví dụ

  • 1

    “微軟輸入法怎麼打出‘淼’字?”“輸入u'shui'shui'shui即可。”

    “ Wēiruǎn shūrùfǎ zěnme dǎ chū ‘ miǎo ’ zì? ” “ shūrù u ' s h u i ' s h u i ' s h u i jíkě。 ”

    'Làm thế nào để gõ chữ '淼' bằng Microsoft Input Method?' 'Nhập u'shui'shui'shui là được.'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

微軟 nghĩa là gì? · Kaori Dict