字義Nghĩa
cột sốngmáy dịch
lèiLẶC
- 1.xương sườn
- 2.tiếng Đài Loan đọc là [le4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
肋〈名〉 lei (形声。从肉,力声。本义肋骨) 同本义 肋,肋骨也。--《说文》 肋,勒也,所以捡勒五脏也。--《释名·释形体》 又如肋下(腋下);肋肢(腋下,胳肢窝);肋窝(也作肋罗”。胸前腋下的部位。通称胳肢窝) 房屋或其它建筑物中的构架木材 胸部的侧面 肋骨 许多成对的骨质或部分为软骨的杆状体之一,起着加固大多数脊椎动物驱体侧壁并保护内脏的作用,通常其背部一端与脊柱相接合,而腹部一端有时也以形态学上认为是非骨化部 分的肋软骨形式与胸骨连接,对哺乳动物来 肋lē ⒈ 肋lèi ⒈胸部的两侧两~。~骨。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
thịt
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 肋眼thịt rib eye (bít tết) (từ mượn)
- 肋骨xương sườn
- 肋木Cột gỗ — (thể dục) thanh tường; thanh tường
- 肋間肌cơ liên sườn (giữa các xương sườn)
- 肋間肌肋間肌 — cơ liên sườn
- 季肋hạ sườn (giải phẫu)
- 穹肋một xương sườn của mái vòm
- 脊肋lồng ngực
- 軟肋sụn xương sườn
- 雞肋xương sườn gà
- 安德肋Andrew (chuyển âm Công giáo)