字義Nghĩa
chônmáy dịch
zhūnTRUÂN
- 1.chôn cất
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
窀穸 惟汝之窀穸尚未谋耳。--清·袁枚《祭妹文》 轮移北隍,窀穸东麓。--《文选·谢惠连·祭古冢文》 窀zhūn
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 穴 (huyệt) chỉ nghĩa, 屯 [tún] chỉ âm.
thuộc — lỗ