字義Nghĩa
đặt quan tài vào mộmáy dịch
biǎnBIẾM
- 1.đặt quan tài vào mộ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
窆 将棺木葬入墓穴 窆,葬下棺也。--《说文》 乃窆。--《仪礼·乡师》 又 共丧之窆器。 敛不凭其棺,窆不临其穴。--韩愈《祭十二郎文》 又如窆器(下棺入葬的器具);窆葬(埋葬) 泛指埋葬 窆 墓穴 窆biǎn 1.将棺木葬入圹穴。 2.泛指埋葬。 3.墓穴。 4.窆石。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 穴 (huyệt) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
thuộc — lỗ