字義Nghĩa
hố, hầm rượumáy dịch
jiàoGIÁO
- 1.hầm chứa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
窖
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 穴 (huyệt) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
thuộc — hang động