字義Nghĩa
rút lui khỏi hangmáy dịch
sūTỐT
- 1.dùng trong 窸窣[xi1 su1]
- 2.tiếng Đài Loan đọc là [su4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
窣sū
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 穴 (huyệt) chỉ nghĩa, 卒 [zú] chỉ âm.
súc — lỗ