字義Nghĩa
lõmmáy dịch
wāOA
- 1.chỗ lõm
- 2.bị lõm
- 3.đầm lầy
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 穴 (huyệt) chỉ nghĩa, 洼 [wā] chỉ âm.
ào — hang
組詞Từ chứa chữ này
- 窪地chỗ trũng
- 低窪vùng trũng
- 坑窪ổ gà
- 大窪huyện Đại Oa ở Bàn Tân 盤錦|盘锦, Liêu Ninh
- 水窪vũng nước
- 山窪khe núi; thung lũng núi
- 大窪縣huyện Đại Oa ở Bàn Tân 盤錦|盘锦, Liêu Ninh