學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

một cửa nhỏ hoặc cửa sổ nhỏmáy dịch

DU

  1. 1.lỗ trên tường
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

窬 门边像圭形的小洞 窬,穿木户也。--《说文》 门旁穿木户也。--《一切经音义》引《说文》 穿窬不繇路。--《汉书·胡建传》 筚门圭窦(窬)。--《左传》 闲云不隶馆,任意逻门窬。--明·袁宏道《五弟新卜园居》 受粪便的木槽、木桶 窬 通逾”。从墙上爬过去 窬,逾墙曰窬。--《字汇》 凿穿 埏埴而为器,窬木而为舟。--《淮南子》 又如窬木(中间挖空的木头);穿窬(钻洞和爬墙) 通觎”。非分的希望、企图,觊觎 窬(踰)yú ⒈爬过,越过穿~之盗(穿壁爬墙的贼)。 ⒉门旁小洞。 ⒊"踰"另见逾(踰)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (huyệt) chỉ nghĩa, [yú] chỉ âm.

viêm — lỗ

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 窬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict