字義Nghĩa
tiếng thì thầmmáy dịch
xīTẤT
- 1.dùng trong 窸窣[xi1 su1]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 穴 (huyệt) chỉ nghĩa, 悉 [xī] chỉ âm.
xoa — hang
tiếng thì thầmmáy dịch
xīTẤT
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 穴 (huyệt) chỉ nghĩa, 悉 [xī] chỉ âm.
xoa — hang