字義Nghĩa
lỗmáy dịch
cuànKHOẢN
- 1.che giấu
- 2.ẩn nấp
kuǎnKHOẢN
- 1.vết nứt
- 2.rỗng
- 3.khoang
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 穴 (huyệt) chỉ nghĩa, 款 [kuǎn] chỉ âm.
thuộc — hang
lỗmáy dịch
cuànKHOẢN
kuǎnKHOẢN
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 穴 (huyệt) chỉ nghĩa, 款 [kuǎn] chỉ âm.
thuộc — hang