學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây sáo cổ đạimáy dịch

VU

  1. 1.nhạc cụ hơi lá lưỡi tự do tương tự như sheng 笙[sheng1], được sử dụng ở Trung Quốc cổ đại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

竽〈名〉 (形声。从竹,于声。从竹的字有时与乐器有关。本义古簧管乐器。形似笙而略大) 同本义 竽,竹三十六簧也。--《说文》。按,管乐也。 调竽奇声以耳异。--《荀子·正名》 又如竽瑟(竽与瑟);竽籁(指笙和箫) 竽yú〈古〉簧管乐器名。形状像笙,但略大滥~充数(一个不会吹竽的人混在乐队里凑数。〈喻〉没有本领的人混入占着工作岗位;又指次货冒充好货)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

hổng — sáo

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 竽 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict